nguyên cứ

nguyên cứ

Cảnh sát đang điều tra nguyên cứ vụ án.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lý do, động cơ (hiếm dùng): "nguyên cứ" chỉ nguyên nhân hoặc lý do sâu xa thúc đẩy một hành động hay sự việc nào đó. Từ này ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại, mang tính cổ hoặc trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nguyên cứ của cuộc tranh luận sự hiểu lầm giữa hai bên. (Lý do sâu xa của cuộc tranh luận bắt nguồn từ sự hiểu lầm.)
    • Anh ta không nguyên cứ nào khiến ấy ra đi. (Anh ta không biết động cơ nào khiến ấy rời bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nguyên cứ sâu xa": lý do ẩn giấu, không dễ thấy.

    • Cần tìm hiểu nguyên cứ sâu xa của vấn đề để giải quyết triệt để. (Phải khám phá lý do ẩn giấu để xử lý dứt điểm.)
  • "không nguyên cứ": không biết lý do chính xác.

    • Hành động ấy đến nay vẫn không nguyên cứ. (Hành động đó vẫn chưa xác định được động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nguyên nhân (danh từ): lý do, căn nguyênphổ biến hơn nhiều so với "nguyên cứ".

    • Nguyên nhân vụ tai nạn do đường trơn. (Lý do vụ tai nạn mặt đường trơn trượt.)
  • Cớ (danh từ): lý do, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc giả tạo.

    • Tìm cớ để trốn việc. (Kiếm lý do để tránh làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Lý do: nguyên nhân, lí do.
  • Động cơ: lý do thúc đẩy hành động.
  • Căn nguyên: nguồn gốc sâu xa.
Thành ngữ liên quan
  • Không nguyên cứ: không có lý do chính đáng.
    • Việc làm ấy không nguyên cứ cả. (Hành động đó hoàn toàn vô lý.)

Từ chứa "nguyên cứ"